Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +4'07''
Jonas Martin
86'10''
Jonathan David
Mohamed Bayo
85'54''
Remy Cabella
Akim Zedadka
84'09''
Farid El Melali
Antonin Bobichon
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.45
X
4.50
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.45
- 1
1.25
Drop
13.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.25
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
9W 1D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lille | 38 | 19 | 10 | 9 | 65:44 | 67 |
| 20 | Angers | 38 | 4 | 6 | 28 | 33:81 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
1.4
1.0
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiNogueira, Miguel Bertolo

Địa điểmStade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
8
Tổng số cú sút
5
4
Sút trúng đích
1
1
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
3
18
Phạm lỗi
12
4
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
19
Ném biên
19
0
Chấn thương
2
4
Thay người
3
13
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 38 | 27 | 4 | 7 | 89:40 | 85 | LDWWW |
| 2 | Lens | 38 | 25 | 9 | 4 | 68:29 | 84 | WWWWW |
| 3 | Marseille | 38 | 22 | 7 | 9 | 67:40 | 73 | LLLWL |
| 4 | Stade Rennais | 38 | 21 | 5 | 12 | 69:39 | 68 | WWWWL |
| 5 | Lille | 38 | 19 | 10 | 9 | 65:44 | 67 | DWWDL |
| 6 | Monaco | 38 | 19 | 8 | 11 | 70:58 | 65 | LLLDW |
| 7 | Lyon | 38 | 18 | 8 | 12 | 65:47 | 62 | LWWLW |
| 8 | Clermont Foot | 38 | 17 | 8 | 13 | 45:49 | 59 | WWLWD |
| 9 | Nice | 38 | 15 | 13 | 10 | 48:37 | 58 | WWDLW |
| 10 | Lorient | 38 | 15 | 10 | 13 | 52:53 | 55 | WLLDW |
| 11 | Reims | 38 | 12 | 15 | 11 | 45:45 | 51 | LLDLW |
| 12 | Montpellier | 38 | 15 | 5 | 18 | 65:62 | 50 | WLWDL |
| 13 | Toulouse | 38 | 13 | 9 | 16 | 51:57 | 48 | WDDDD |
| 14 | Stade Brest 29 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44:54 | 44 | LWWWL |
| 15 | Strasbourg Alsace | 38 | 9 | 13 | 16 | 51:59 | 40 | LDDWW |
| 16 | Nantes | 38 | 7 | 15 | 16 | 37:55 | 36 | WLLDL |
| 17 | Auxerre | 38 | 8 | 11 | 19 | 35:63 | 35 | LDLLD |
| 18 | AC Ajaccio | 38 | 7 | 5 | 26 | 23:74 | 26 | WLLLD |
| 19 | Troyes | 38 | 4 | 12 | 22 | 45:81 | 24 | DLDLL |
| 20 | Angers | 38 | 4 | 6 | 28 | 33:81 | 18 | LWDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































