Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00''
Romain Perraud
Calvin Verdonk
88'00''
Ethan Mbappe
84'14''
Odsonne Edouard
Rayan Fofana
84'02''
Florian Thauvin
Andrija Bulatovic
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 21 Mar 14:40
- 04 Apr 18:47
- 1
2.50
- 1
2.85
Rise
14.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.85
10 trận gần đây nhất
1W 6D 3L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 70 |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 61 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.83
Bàn thắng trung bình
2.2
1.0
Bàn thua trung bình
31.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLetexier, Francois

Địa điểmStade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
58%
Kiểm soát bóng (%)
42%
10
Tổng số cú sút
5
7
Sút trúng đích
1
2
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
4
8
Phạm lỗi
11
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
29
Ném biên
20
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
11
Sút phạt
8
0
Sút hỏng phạt đền
0
3
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 76 | LWWDW |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 70 | WLWDD |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 61 | LWDWD |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 60 | LLWWW |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 59 | WWLDL |
| 6 | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 59 | LWLWW |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 54 | LLWDD |
| 8 | Strasbourg Alsace | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 53 | WWDLW |
| 9 | Toulouse | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:46 | 45 | WWDLL |
| 10 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | 45 | LWDLW |
| 11 | Paris | 34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | 44 | WLWLW |
| 12 | Stade Brest 29 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | 39 | DLLLD |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | 36 | DDLLD |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | 35 | WLDDD |
| 15 | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | 34 | WWWLD |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | 32 | WDDLD |
| 17 | Nantes | 34 | 5 | 9 | 20 | 29:52 | 24 | LWLLD |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | 17 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. H2H (Points, Goal difference) - applied if both matches between the clubs have been played
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































