Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
89'48''
Modestas Vorobjovas
87'01''
Martynas Dapkus
79'25''
Afrid Max Ebong Ngome
Andrei Khachaturyan
79'19''
Igor Stasevich
Ivan Bakhar
Full Time (2 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.62
Bàn thắng trung bình
21.8
1.62
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiWeinberger, Julian

Địa điểmLFF Stadium (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
8
Tổng số cú sút
8
4
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
2
20
Phạm lỗi
25
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
3
18
Ném biên
30
3
Chấn thương
1
5
Thay người
5
28
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albania | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
| 2 | Belarus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 |
| 3 | Lithuania | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 |
Promotion
Relegation Playoffs





























