Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +3'24''
Xaver Schlager
85'51''
Jordan Thompson
83'08''
Gavin Whyte
Liam Boyce
82'57''
Paddy McNair
Josh Magennis
Full Time (0 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.8
Bàn thắng trung bình
11.8
1.21
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiArdeleanu, Petr

Địa điểmWindsor Park (Belfast, Northern Ireland)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
2
Tổng số cú sút
13
1
Sút trúng đích
6
1
Sút ra ngoài
6
0
Chặn cú sút
1
5
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
25
Ném biên
23
0
Chấn thương
1
5
Thay người
2
11
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 |
| 2 | Norway | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 |
| 3 | Romania | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 |
| 4 | Northern Ireland | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 |
Promotion
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H

































