Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Ioannis Pittas
Kostas Laifis
88'44''
Marinos Tzionis
Anderson Correia
85'56''
Artur Dolznikov
Valdas Paulauskas
85'50''
Modestas Vorobjovas
Ovidijus Verbickas
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.11
X
3.40
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.11
- 1
2.43
Rise
15.17%
Tỷ lệ cược nhà
2.11
2.43
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.6
Bàn thắng trung bình
11.6
1.61
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPajac, Igor

Địa điểmMarijampoles Futbolo Arena (Marijampole, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
11
Tổng số cú sút
8
2
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
19
1
Số thẻ phạt
5
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
29
Ném biên
24
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
23
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:3 | 18 |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 |
| 3 | Cyprus | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:15 | 6 |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:11 | 0 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H
































