Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 2)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +3'35''
Paulius Golubickas
87'00''
Donyell Malen
Matthijs De Ligt
84'00''
Memphis Depay
Wout Weghorst
75'04''
Artur Dolznikov
Vaidas Magdusauskas
Full Time (2 - 3)
Tỷ lệ cược
1
23.00
X
9.40
2
1.11
Biến động tỷ lệ cược
- 1
23.00
- 1
29.00
Rise
26.09%
Tỷ lệ cược nhà
23.00
29.00
10 trận gần đây nhất
0W 2D 8L
0W 1D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.62
Bàn thắng trung bình
32.6
1.63
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMasiyev, Elchin

Địa điểmSteponas Darius and Stasys Girenas (Kaunas, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
32%
Kiểm soát bóng (%)
68%
4
Tổng số cú sút
14
3
Sút trúng đích
7
0
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
3
4
Thủ môn cứu thua
1
12
Phạm lỗi
7
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
9
Ném biên
23
2
Chấn thương
0
5
Thay người
5
7
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 20 |
| 2 | Poland | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 |
| 3 | Finland | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | 10 |
| 4 | Malta | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | 5 |
| 5 | Lithuania | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































