Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
1.2
Bàn thắng trung bình
24.0
2.22
Bàn thua trung bình
0.2
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
4
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
1
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 8 | 8 | 0 | 0 | 37:5 | 24 |
| 2 | Slovakia | 8 | 5 | 0 | 3 | 18:10 | 15 |
| 3 | Northern Ireland | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:18 | 7 |
| 4 | Lithuania | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:22 | 7 |
| 5 | Malta | 8 | 2 | 0 | 6 | 10:25 | 6 |
| 6 | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





