Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.26
Bàn thắng trung bình
0
2.8
Bàn thua trung bình
65.8
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
2
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
13
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 10 | 9 | 1 | 0 | 41:3 | 28 |
| 2 | Iceland | 10 | 5 | 3 | 2 | 25:7 | 18 |
| 3 | Greece | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:10 | 17 |
| 4 | Belarus | 10 | 4 | 0 | 6 | 16:15 | 12 |
| 5 | Cyprus | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:16 | 11 |
| 6 | Liechtenstein | 10 | 0 | 0 | 10 | 0:63 | 0 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





