Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
4.90
X
4.40
2
1.62
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.90
- 1
3.65
Drop
25.51%
Tỷ lệ cược nhà
4.90
3.65
10 trận gần đây nhất
1W 1D 8L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Radcliffe | 42 | 17 | 15 | 10 | 55:49 | 66 |
| 21 | Liversedge | 42 | 11 | 7 | 24 | 48:86 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.41
Bàn thắng trung bình
11.0
0.81
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmClayborn Ground (Cleckheaton, England)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
5
1
Thẻ vàng
4
-
Thẻ đỏ
1
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
4
Chấn thương
-
2
Thay người
1
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Shields | 42 | 25 | 10 | 7 | 71:39 | 85 | LWWWL |
| 2 | Warrington | 42 | 21 | 14 | 7 | 70:39 | 77 | WWWLW |
| 3 | Bamber Bridge | 42 | 22 | 7 | 13 | 62:63 | 73 | LWLLW |
| 4 | Gainsborough | 42 | 18 | 15 | 9 | 74:41 | 69 | LLDWW |
| 5 | Matlock | 42 | 19 | 11 | 12 | 56:49 | 68 | LWWDW |
| 6 | Hyde | 42 | 18 | 12 | 12 | 64:42 | 66 | LWDLD |
| 7 | Radcliffe | 42 | 17 | 15 | 10 | 55:49 | 66 | LDLDL |
| 8 | United of Manchester | 42 | 19 | 9 | 14 | 68:48 | 63 | WLWWW |
| 9 | Marine | 42 | 17 | 10 | 15 | 56:45 | 61 | LLLWL |
| 10 | Warrington | 42 | 17 | 9 | 16 | 64:55 | 60 | DWWWW |
| 11 | Lancaster | 42 | 15 | 13 | 14 | 51:51 | 58 | WWLLD |
| 12 | Stafford | 42 | 15 | 12 | 15 | 52:53 | 57 | WWDWD |
| 13 | Guiseley | 42 | 16 | 7 | 19 | 54:54 | 55 | LWLDL |
| 14 | Ashton | 42 | 16 | 8 | 18 | 58:64 | 53 | WLLLL |
| 15 | Whitby | 42 | 14 | 10 | 18 | 45:54 | 52 | DWLLD |
| 16 | Marske Utd | 42 | 15 | 5 | 22 | 57:79 | 50 | WDWDL |
| 17 | Morpeth | 42 | 14 | 7 | 21 | 55:63 | 49 | DWDWL |
| 18 | Atherton Collieries | 42 | 11 | 14 | 17 | 38:57 | 47 | DLWLL |
| 19 | Nantwich | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:55 | 46 | WDDLW |
| 20 | Stalybridge | 42 | 10 | 12 | 20 | 50:64 | 42 | DLLDD |
| 21 | Liversedge | 42 | 11 | 7 | 24 | 48:86 | 40 | LWLLD |
| 22 | Belper | 42 | 7 | 9 | 26 | 44:86 | 30 | DLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















