Chi tiết
Highlights
06:11Samenvatting | Lommel SK - KVC Westerlo - 2026-2027
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (2 - 0)
88'13''
Tom Reyners
Jason Van Duiven
86'49''
No Penalty
74'23''
Isa Sakamoto
David Amegnaglo
71'46''
Stredair Appuah
Niek Corthouts
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.65
X
3.40
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 17 Aug 10:29
- 23 Aug 13:27
- 1
2.65
- 1
3.05
Rise
15.09%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
3.05
10 trận gần đây nhất
1W 2D 7L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:16 | 10 |
| 12 | Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
1.04
Bàn thắng trung bình
2.4
1.2
Bàn thua trung bình
41.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVerbeke, Bert

Địa điểmSoevereinstadion (Lommel, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
11
Tổng số cú sút
14
7
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
6
1
Chặn cú sút
3
5
Thủ môn cứu thua
3
4
Phạm lỗi
9
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
16
Ném biên
24
2
Chấn thương
1
3
Thay người
5
9
Sút phạt
4
0
Sút hỏng phạt đền
0
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:3 | 19 | WWWWW |
| 2 | Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | WDWWW |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:3 | 18 | WWWLW |
| 4 | Royal Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:7 | 18 | WWLWW |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:5 | 13 | WWDWL |
| 6 | Zulte Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | LLWDW |
| 7 | Standard | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:12 | 11 | LLWWW |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:16 | 10 | WWWDL |
| 9 | Beveren | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:11 | 9 | LWWLL |
| 10 | Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:12 | 9 | LDDWD |
| 11 | St. Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | LLWLW |
| 12 | Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 | DLLWW |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | LLLLD |
| 14 | La Louviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:14 | 4 | LWLDL |
| 15 | Leuven | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | WDLLL |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:15 | 3 | WLLLL |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:14 | 3 | LDLLL |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:14 | 3 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































