Chi tiết
Highlights
06:10Samenvatting | SK Beveren - RSC Anderlecht - 2026-2027
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
86'57''
Ferre Slegers
Dante Rigo
86'51''
Christian Bruls
Guillaume De Schryver
86'31''
Lennart Mertens
Moise Kabore
86'06''
Nathan Saliba
Marco Kana
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.60
X
3.40
2
2.10
Biến động tỷ lệ cược
- 05 Aug 16:26
- 16 Aug 11:11
- 1
3.60
- 1
3.05
Drop
15.28%
Tỷ lệ cược nhà
3.60
3.05
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.21
Bàn thắng trung bình
1.0
1.6
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVerboomen, Nathan

Địa điểmFreethielstadion (Beveren, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
4
Tổng số cú sút
10
2
Sút trúng đích
7
0
Sút ra ngoài
2
2
Chặn cú sút
1
7
Thủ môn cứu thua
1
9
Phạm lỗi
15
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
20
Ném biên
14
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
15
Sút phạt
9
0
Sút hỏng phạt đền
0
1
Phạt góc
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | WWWWD |
| 2 | Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | DWWWW |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | WWLWW |
| 4 | Royal Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | WLWWW |
| 5 | Zulte Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | LWDWD |
| 6 | Standard | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | LWWWD |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | WDWLL |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | WWLLW |
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | DDWDW |
| 10 | St. Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | LWLWD |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | LLLDW |
| 12 | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | LLWWL |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | WWDLL |
| 14 | La Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | WLDLL |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | DLLLD |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | LLDLD |
| 17 | Leuven | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | DLLLL |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:15 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































