Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
31.4
3.03
Bàn thua trung bình
11.8
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pitea | 12 | 9 | 2 | 1 | 29:9 | 35 | WLWDD |
| 2 | Ostersund | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:19 | 29 | WWLWL |
| 3 | Skellefteaa | 12 | 4 | 6 | 2 | 28:17 | 22 | DDDLD |
| 4 | Luleaa | 12 | 5 | 2 | 5 | 22:21 | 19 | LDWDW |
| 5 | Kubikenborg | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:20 | 16 | DWLLW |
| 6 | Gottne | 12 | 4 | 1 | 7 | 13:23 | 13 | LDWWL |
| 7 | Umeaa Akademi | 12 | 1 | 1 | 10 | 13:36 | 8 | LWLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H








