Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 1)
90'00'' +2'20''
90'00''
85'48''
81'00''
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.03
X
18.00
2
45.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.03
- 1
1.06
Rise
2.91%
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.06
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
9W 1D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.23
Bàn thắng trung bình
10.8
0.81
Bàn thua trung bình
33.0
Thống kê kỹ thuật
62%
Kiểm soát bóng (%)
38%
10
Tổng số cú sút
3
6
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
1
-
Chặn cú sút
-
1
Thủ môn cứu thua
3
12
Phạm lỗi
16
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
-
Thẻ đỏ
-
3
Việt vị
-
23
Ném biên
16
2
Chấn thương
3
5
Thay người
3
16
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 10 | 8 | 1 | 1 | 23:6 | 25 |
| 2 | Madagascar | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:12 | 19 |
| 3 | Mali | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:6 | 18 |
| 4 | Comoros | 10 | 5 | 0 | 5 | 12:13 | 15 |
| 5 | Central African Republic | 10 | 2 | 2 | 6 | 11:24 | 8 |
| 6 | Chad | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:24 | 1 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H






