Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
86'50''
Bersant Celina
Johan Hove
86'44''
John Guidetti
Andronikos Kakoullis
75'00''
Isaac Thelin
Daniel Gudjohnsen
75'00''
Anders Christiansen
Sead Haksabanovic
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.65
X
3.95
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.65
- 1
1.71
Rise
3.64%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
1.71
10 trận gần đây nhất
8W 2D 0L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Malmo | 30 | 13 | 10 | 7 | 46:33 | 49 |
| 7 | AIK | 30 | 13 | 9 | 8 | 40:33 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.0
Bàn thắng trung bình
1.6
0.8
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Hakim, Mohammed

Địa điểmEleda Stadion (Malmo, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
17
Tổng số cú sút
8
5
Sút trúng đích
0
6
Sút ra ngoài
3
6
Chặn cú sút
5
0
Thủ môn cứu thua
5
4
Phạm lỗi
11
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
4
35
Ném biên
25
2
Chấn thương
1
4
Thay người
3
15
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby | 30 | 23 | 6 | 1 | 57:18 | 75 | WWWWW |
| 2 | Hammarby | 30 | 19 | 5 | 6 | 60:29 | 62 | WDWWW |
| 3 | GAIS | 30 | 14 | 10 | 6 | 45:30 | 52 | LDWWW |
| 4 | Goteborg | 30 | 16 | 3 | 11 | 41:33 | 51 | WDWLL |
| 5 | Djurgarden | 30 | 13 | 10 | 7 | 52:32 | 49 | WDWLD |
| 6 | Malmo | 30 | 13 | 10 | 7 | 46:33 | 49 | WDLWL |
| 7 | AIK | 30 | 13 | 9 | 8 | 40:33 | 48 | LWDLL |
| 8 | Elfsborg | 30 | 12 | 4 | 14 | 45:51 | 40 | LLLWL |
| 9 | Sirius | 30 | 11 | 6 | 13 | 53:51 | 39 | WWWDW |
| 10 | BK Hacken | 30 | 9 | 8 | 13 | 42:50 | 35 | LDDDW |
| 11 | Halmstad | 30 | 10 | 5 | 15 | 24:50 | 35 | WDLWL |
| 12 | Brommapojkarna | 30 | 9 | 4 | 17 | 40:47 | 31 | LDLDL |
| 13 | Degerfors | 30 | 8 | 6 | 16 | 33:52 | 30 | WDWLD |
| 14 | Norrkoping | 30 | 8 | 5 | 17 | 40:57 | 29 | DLLLL |
| 15 | Osters | 30 | 6 | 8 | 16 | 29:48 | 26 | LDLLW |
| 16 | Varnamo | 30 | 3 | 7 | 20 | 36:69 | 16 | LLLDW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H












































