Chi tiết
Highlights
09:37Highlights | Boro 1 Sheffield Wednesday 0 | Matchday 44
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
82'29''
Jerry Yates
Olaf Kobacki
80'21''
Matt Targett
Alex Bangura
77'06''
David Strelec
Sam Silvera
78'00''
Tommy Conway
Mamadou Kaly Sene
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.13
X
8.80
2
20.00
Biến động tỷ lệ cược
- 15 Apr 18:45
- 22 Apr 18:06
- 1
1.13
- 1
1.14
Rise
0.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.13
1.14
10 trận gần đây nhất
9W 1D 0L
7W 3D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 80 |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
2.2
1.8
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiWebb, David

Địa điểmRiverside (Middlesbrough, England)
Thống kê kỹ thuật
63%
Kiểm soát bóng (%)
37%
16
Tổng số cú sút
7
3
Sút trúng đích
2
8
Sút ra ngoài
4
5
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
19
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
13
Ném biên
11
1
Chấn thương
1
4
Thay người
4
19
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | 95 | WWWDD |
| 2 | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 84 | WDDWD |
| 3 | Millwall | 46 | 24 | 11 | 11 | 64:49 | 83 | LDWDW |
| 4 | Southampton | 46 | 22 | 14 | 10 | 82:56 | 80 | DDWDD |
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 80 | LDDDW |
| 6 | Hull | 46 | 21 | 10 | 15 | 70:66 | 73 | WWDWL |
| 7 | Wrexham | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 71 | DLWWL |
| 8 | Derby | 46 | 20 | 9 | 17 | 67:59 | 69 | LWLWL |
| 9 | Norwich | 46 | 19 | 8 | 19 | 63:56 | 65 | LDWWL |
| 10 | Birmingham | 46 | 17 | 13 | 16 | 57:56 | 64 | DWWDW |
| 11 | Swansea | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | 64 | WDWLW |
| 12 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 62 | WLDLD |
| 13 | Sheffield United | 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 60 | WLLWW |
| 14 | Preston | 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | 60 | LWLLW |
| 15 | QPR | 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | 58 | LLLLD |
| 16 | Watford | 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | 57 | LLLLL |
| 17 | Stoke | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | 55 | LLLLD |
| 18 | Portsmouth | 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | 55 | DWLWW |
| 19 | Charlton | 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | 53 | LWLDL |
| 20 | Blackburn | 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | 52 | LWDLD |
| 21 | West Bromwich | 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | 51 | LDWWD |
| 22 | Oxford United | 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | 47 | LWLLW |
| 23 | Leicester | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | 46 | WDDLL |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | 0 | WLLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H






















































