Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 2)
1 - 3
90'00'' +4'18''
Marcus Forss
Morgan Rogers
87'25''
Sam Greenwood
Marcus Forss
81'15''
George Honeyman
Casper De Norre
81'02''
Danny McNamara
Romain Esse
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.75
X
3.45
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.75
- 1
3.05
Rise
10.91%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
3.05
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Middlesbrough | 46 | 20 | 9 | 17 | 71:62 | 69 |
| 13 | Millwall | 46 | 16 | 11 | 19 | 45:55 | 59 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.41
Bàn thắng trung bình
31.6
1.83
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDavies, Andy

Địa điểmThe Den (London, England)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
12
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
6
5
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
4
9
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
17
Ném biên
15
0
Chấn thương
0
3
Thay người
4
10
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leicester | 46 | 31 | 4 | 11 | 89:41 | 97 | LWWWL |
| 2 | Ipswich | 46 | 28 | 12 | 6 | 92:57 | 96 | WWDDD |
| 3 | Leeds United | 46 | 27 | 9 | 10 | 81:43 | 90 | LWDLL |
| 4 | Southampton | 46 | 26 | 9 | 11 | 87:63 | 87 | WWDWL |
| 5 | West Bromwich | 46 | 21 | 12 | 13 | 70:47 | 75 | LDWLL |
| 6 | Norwich | 46 | 21 | 10 | 15 | 79:64 | 73 | LDLDD |
| 7 | Hull | 46 | 19 | 13 | 14 | 68:60 | 70 | LDWDW |
| 8 | Middlesbrough | 46 | 20 | 9 | 17 | 71:62 | 69 | WWLDD |
| 9 | Coventry | 46 | 17 | 13 | 16 | 70:59 | 64 | LLDLL |
| 10 | Preston | 46 | 18 | 9 | 19 | 56:67 | 63 | LLLLL |
| 11 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 53:51 | 62 | LWDDW |
| 12 | Cardiff | 46 | 19 | 5 | 22 | 53:70 | 62 | LLWLW |
| 13 | Millwall | 46 | 16 | 11 | 19 | 45:55 | 59 | WWWWW |
| 14 | Swansea | 46 | 15 | 12 | 19 | 59:65 | 57 | LDWWW |
| 15 | Watford | 46 | 13 | 17 | 16 | 61:61 | 56 | LWDLD |
| 16 | Sunderland | 46 | 16 | 8 | 22 | 52:54 | 56 | LLLWD |
| 17 | Stoke | 46 | 15 | 11 | 20 | 49:60 | 56 | WWWDL |
| 18 | QPR | 46 | 15 | 11 | 20 | 47:58 | 56 | WWWLD |
| 19 | Blackburn | 46 | 14 | 11 | 21 | 60:74 | 53 | WDLWL |
| 20 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 8 | 23 | 44:68 | 53 | WWWDD |
| 21 | Plymouth | 46 | 13 | 12 | 21 | 59:70 | 51 | WLLWD |
| 22 | Birmingham | 46 | 13 | 11 | 22 | 50:65 | 50 | WDDWL |
| 23 | Huddersfield | 46 | 9 | 18 | 19 | 48:77 | 45 | LDLDL |
| 24 | Rotherham | 46 | 5 | 12 | 29 | 37:89 | 27 | WLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






















































