Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
83'54''
Angel Gomes
Nabil Bentaleb
83'35''
Christopher Jullien
Jordan Ferri
75'25''
Jonathan David
Yusuf Yazici
75'12''
Gabriel Gudmundsson
Adam Ounas
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.80
X
3.65
2
2.39
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.80
- 1
3.75
Rise
33.93%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
3.75
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.8
Bàn thắng trung bình
1.8
0.8
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBen el Hadj, Hakim

Địa điểmStade de la Mosson (Montpellier, France)
Thống kê kỹ thuật
36%
Kiểm soát bóng (%)
64%
12
Tổng số cú sút
11
7
Sút trúng đích
0
3
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
4
0
Thủ môn cứu thua
7
13
Phạm lỗi
14
4
Số thẻ phạt
4
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
2
Việt vị
4
12
Ném biên
20
1
Chấn thương
1
4
Thay người
3
18
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 22 | 10 | 2 | 81:33 | 76 | WWLDW |
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 | WWWLW |
| 3 | Stade Brest 29 | 34 | 17 | 10 | 7 | 53:34 | 61 | WDDWL |
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 | DWLWL |
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 | DLWWD |
| 6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49:55 | 53 | WWWWL |
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 | DDWLW |
| 8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:41 | 50 | WLWWD |
| 9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:47 | 47 | WWDLL |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 | LDWLW |
| 11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:46 | 43 | LWLWD |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 | DLWDW |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 | LWLLL |
| 14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30:55 | 33 | LLDDL |
| 15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:45 | 32 | LLWDL |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 | DLLLL |
| 17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43:66 | 29 | WLLLL |
| 18 | Clermont Foot | 34 | 5 | 10 | 19 | 26:60 | 25 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































