Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
12.6
2.61
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade de la Mosson (Montpellier, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 26 | 15 | 7 | 4 | 60:24 | 52 | WWDWW |
| 2 | Valenciennes | 26 | 15 | 6 | 5 | 48:32 | 51 | LLDDW |
| 3 | Quevilly-Rouen | 26 | 14 | 3 | 9 | 44:38 | 45 | WDLLL |
| 4 | Racing Club | 26 | 11 | 10 | 5 | 41:29 | 43 | DDWDD |
| 5 | Amiens | 26 | 12 | 4 | 10 | 42:28 | 40 | WWLLL |
| 6 | Caen | 26 | 12 | 4 | 10 | 47:44 | 40 | WWLWW |
| 7 | Lille | 26 | 10 | 8 | 8 | 47:39 | 38 | WWDDL |
| 8 | Le Havre | 26 | 9 | 6 | 11 | 39:44 | 33 | WLLLD |
| 9 | Paris FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33:41 | 33 | LLLWL |
| 10 | Dunkerque | 26 | 9 | 4 | 13 | 38:39 | 31 | WDDWL |
| 11 | C Chartres Football U19 | 26 | 9 | 4 | 13 | 33:52 | 31 | LWLWL |
| 12 | Aas Sarcelles | 26 | 5 | 9 | 12 | 27:46 | 24 | LWDDL |
| 13 | Orleans | 26 | 6 | 6 | 14 | 29:41 | 24 | LLLDW |
| 14 | AFC Creil | 26 | 4 | 7 | 15 | 24:55 | 19 | DDLWL |
Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













