Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +3'33''
Jamiu Olaide Musbaudeen
Kristoffer Lassen Harrison
90'00'' +3'26''
Robin Johansen Hermanstad
Emmanuel Chidi
87'31''
Harald Holter
Eskil Furre Gjerde
78'41''
Torjus Embergsrud Engebakken
Adrian Rogulj
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.81
X
4.10
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 08 Jul 12:43
- 26 Jul 14:40
- 1
1.81
- 1
1.73
Drop
4.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.81
1.73
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
5W 0D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Moss FK | 24 | 7 | 4 | 13 | 38:54 | 25 |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26:61 | 19 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.41
Bàn thắng trung bình
21.4
2.02
Bàn thua trung bình
13.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPedersen Bue, Haakon Arve

Địa điểmMelløs Stadion (Moss, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74:39 | 55 | WWWWW |
| 2 | Kongsvinger | 24 | 16 | 5 | 3 | 70:35 | 53 | WWDWD |
| 3 | Stroemsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61:31 | 51 | WWWDW |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57:31 | 45 | LWLLL |
| 5 | Odd | 24 | 11 | 6 | 7 | 50:38 | 39 | WWLDW |
| 6 | Bryne FK | 24 | 12 | 2 | 10 | 33:31 | 38 | WWWLL |
| 7 | Hoedd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40:48 | 34 | LLLDW |
| 8 | Ranheim | 24 | 9 | 4 | 11 | 61:58 | 31 | WWDDL |
| 9 | Egersunds | 24 | 8 | 5 | 11 | 36:49 | 29 | LLDDD |
| 10 | Lyn 1896 | 24 | 8 | 4 | 12 | 39:49 | 28 | LLWDD |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38:55 | 26 | DLDWW |
| 12 | Sandnes | 24 | 7 | 4 | 13 | 35:45 | 25 | DLLDW |
| 13 | Moss FK | 24 | 7 | 4 | 13 | 38:54 | 25 | LWLWL |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38:53 | 23 | LDLLD |
| 15 | Asane | 24 | 5 | 5 | 14 | 34:53 | 19 | LLDDD |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26:61 | 19 | LWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored












































