Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
20.00
X
11.00
2
1.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
20.00
- 1
8.40
Drop
58.00%
Tỷ lệ cược nhà
20.00
8.40
10 trận gần đây nhất
2W 0D 8L
0W 2D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marsa | 15 | 2 | 4 | 9 | 18:28 | 8 |
| 16 | Mtarfa FC | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:67 | -2 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.2
Bàn thắng trung bình
22.2
3.22
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmMtarfa Ground (Mtarfa, Malta)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Balzan | 15 | 11 | 2 | 2 | 37:10 | 35 | WDWLW |
| 2 | Melita | 15 | 10 | 2 | 3 | 36:17 | 32 | LLLWL |
| 3 | Birzebbuga | 15 | 10 | 1 | 4 | 29:15 | 31 | DWDWD |
| 4 | Sirens FC | 15 | 9 | 2 | 4 | 39:19 | 29 | LLLWW |
| 5 | Swieqi | 15 | 9 | 2 | 4 | 32:23 | 29 | DDWWW |
| 6 | Fgura Utd | 15 | 8 | 1 | 6 | 33:24 | 25 | DWLLL |
| 7 | Pieta H | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:21 | 24 | DWWDW |
| 8 | St Andrews | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:23 | 23 | DLLLL |
| 9 | Mgarr Utd | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:24 | 22 | LLDDW |
| 10 | Gudja Utd | 15 | 5 | 7 | 3 | 16:13 | 22 | WWLWD |
| 11 | Santa Lucia | 15 | 4 | 6 | 5 | 27:25 | 18 | WWDLD |
| 12 | Zurrieq | 15 | 4 | 2 | 9 | 21:27 | 14 | WLWDW |
| 13 | Vittoriosa Stars | 15 | 3 | 3 | 9 | 17:24 | 12 | LLWDD |
| 14 | Marsa | 15 | 2 | 4 | 9 | 18:28 | 8 | DWLWD |
| 15 | Zebbug | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:37 | 8 | DWWDL |
| 16 | Mtarfa FC | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:67 | -2 | LLLLL |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H
















