Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
27'04''
0 - 2
25'16''
Takumi Minamino
19'55''
0 - 1
15'05''
Shoya Nakajima
2nd Half (0 - 0)
Full Time (0 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.4
Bàn thắng trung bình
21.6
2.22
Bàn thua trung bình
1.0
Thống kê kỹ thuật
35%
Kiểm soát bóng (%)
65%
2
Tổng số cú sút
29
1
Sút trúng đích
12
-
Sút ra ngoài
12
1
Chặn cú sút
5
10
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
2
14
Ném biên
28
5
Chấn thương
2
-
Thay người
-
15
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 8 | 8 | 0 | 0 | 46:2 | 24 |
| 2 | Tajikistan | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:12 | 13 |
| 3 | Kyrgyzstan | 8 | 3 | 1 | 4 | 19:12 | 10 |
| 4 | Mongolia | 8 | 2 | 0 | 6 | 3:27 | 6 |
| 5 | Myanmar | 8 | 2 | 0 | 6 | 6:35 | 6 |
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Xem thêm
Huấn luyện viên
H2H


























