Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (1 - 1)
89'56''
Damjan Vuklisevic
82'44''
Bede Amarachi Osuji
Renato Simic
2 - 3
81'20''
Bede Amarachi Osuji
75'51''
Zan Zuzek
Full Time (2 - 3)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.22
Bàn thắng trung bình
31.2
2.03
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSmajc, David

Địa điểmSportni Park Domzale (Domzale, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
12
Tổng số cú sút
19
6
Sút trúng đích
9
4
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
6
3
Thủ môn cứu thua
3
17
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
27
Ném biên
21
1
Chấn thương
1
3
Thay người
3
14
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 36 | 21 | 7 | 8 | 57:37 | 70 | WWLDW |
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 | DLWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 8 | 10 | 53:38 | 62 | WDWWL |
| 4 | Mura Murska Sobota | 36 | 15 | 12 | 9 | 57:50 | 57 | LDWWL |
| 5 | Bravo Ljubljana | 36 | 13 | 10 | 13 | 33:33 | 49 | DWWLL |
| 6 | Radomlje | 36 | 12 | 10 | 14 | 47:52 | 46 | DWWWW |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 | DDLWW |
| 8 | NK Celje | 36 | 12 | 6 | 18 | 46:50 | 42 | LDLLW |
| 9 | Tabor Sezana | 36 | 7 | 9 | 20 | 30:41 | 30 | WWDLL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 | DLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation
































