Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.05
Bàn thắng trung bình
0.4
0.8
Bàn thua trung bình
52.0
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
-
Số thẻ phạt
1
-
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
2
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:1 | 9 |
| 2 | Israel | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 |
| 3 | Cyprus | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:8 | 1 |
| 4 | Moldova | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:12 | 1 |
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



