Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.01
Bàn thắng trung bình
13.2
1.41
Bàn thua trung bình
11.2
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
3
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
17
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 8 | 6 | 2 | 0 | 31:3 | 20 |
| 2 | Iceland | 8 | 6 | 0 | 2 | 25:3 | 18 |
| 3 | Czechia | 8 | 3 | 2 | 3 | 25:10 | 11 |
| 4 | Belarus | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:26 | 7 |
| 5 | Cyprus | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:48 | 1 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




