Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.43
Bàn thắng trung bình
2.0
1.2
Bàn thua trung bình
31.6
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
1
Chấn thương
3
5
Thay người
2
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 10 | 8 | 2 | 0 | 32:3 | 26 |
| 2 | Switzerland | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:6 | 23 |
| 3 | Moldova | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:12 | 12 |
| 4 | Wales | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:14 | 11 |
| 5 | Bulgaria | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:11 | 10 |
| 6 | Gibraltar | 10 | 0 | 1 | 9 | 1:41 | 1 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





