Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Nikolaos Marinakis
85'00''
Lazaros Lamprou
Triantafyllos Pasalidis
84'00''
Juan Muniz
Konstantinos Kotsopoulos
78'00''
Jon Toral
Adil Nabi
Full Time (2 - 0)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | OFI Crete | 26 | 9 | 10 | 7 | 33:32 | 37 |
| 12 | Atromitos Athinon | 26 | 6 | 5 | 15 | 27:47 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
0.8
0
Bàn thua trung bình
21.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKoubarakis, Stefanos

Địa điểmTheodoros Vardinogiannis Stadium (Heraklion, Greece)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
13
Tổng số cú sút
12
6
Sút trúng đích
6
5
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
1
5
Thủ môn cứu thua
3
20
Phạm lỗi
15
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
5
17
Ném biên
19
1
Chấn thương
0
3
Thay người
5
19
Sút phạt
23
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos | 26 | 20 | 5 | 1 | 47:14 | 65 | WDLWW |
| 2 | PAOK | 26 | 16 | 5 | 5 | 50:24 | 53 | WDLLL |
| 3 | AEK Athens | 26 | 14 | 4 | 8 | 42:28 | 46 | LLWDD |
| 4 | Aris Thessaloniki | 26 | 13 | 6 | 7 | 28:21 | 45 | WWWLL |
| 5 | Panathinaikos | 26 | 13 | 3 | 10 | 41:21 | 42 | LWWDW |
| 6 | Giannina | 26 | 11 | 7 | 8 | 28:24 | 40 | LLLWL |
| 7 | OFI Crete | 26 | 9 | 10 | 7 | 33:32 | 37 | LWLDL |
| 8 | Asteras Tripolis | 26 | 10 | 5 | 11 | 27:29 | 35 | DLLDL |
| 9 | Panaitolikos | 26 | 9 | 5 | 12 | 27:39 | 32 | LDWDL |
| 10 | Volos | 26 | 8 | 6 | 12 | 35:42 | 30 | WDDDW |
| 11 | Ionikos Nikea | 26 | 6 | 8 | 12 | 26:34 | 26 | WWWWW |
| 12 | Atromitos Athinon | 26 | 6 | 5 | 15 | 27:47 | 23 | DLDDW |
| 13 | Lamia 1964 | 26 | 4 | 6 | 16 | 19:37 | 18 | DWDDW |
| 14 | Smyrnis | 26 | 2 | 7 | 17 | 9:47 | 13 | DDLDW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H











































