Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +6'21''
Nikolaos Athanasiou
90'00''
Makana Baku
Dimitrios Stavropoulos
90'00'' +1'53''
Brayan Palmezano
1 - 2
86'51''
Makana Baku
Full Time (1 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.41
Bàn thắng trung bình
20.8
0.42
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSidiropoulos, Tasos

Địa điểmTheodoros Vardinogiannis Stadium (Heraklion, Greece)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos | 32 | 23 | 6 | 3 | 58:22 | 75 | WWWWL |
| 2 | Panathinaikos | 32 | 17 | 8 | 7 | 42:32 | 59 | LWLWW |
| 3 | PAOK | 32 | 18 | 4 | 10 | 62:37 | 58 | WLWLW |
| 4 | AEK Athens | 32 | 16 | 5 | 11 | 48:28 | 53 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
Regular season: 1. Head-to-head games between the teams concerned 1a. Points total 1b. Goal difference 2. Goal difference 3. Goals scored 4. Goals received
Championship and Relegation Round: 1. Head-to-head games between the teams concerned 1a. Points total 1b. Goal difference 2. Higher rank during regular season of the championship
Đội hình
Xem thêm
H2H

































