Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.6
Bàn thắng trung bình
2.2
1.4
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmAllianz Rivera (Nice, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 26 | 18 | 3 | 5 | 82:28 | 57 | WWWWW |
| 2 | Lille | 26 | 16 | 7 | 3 | 57:30 | 55 | LWWWW |
| 3 | Amiens | 26 | 14 | 5 | 7 | 49:25 | 47 | LWLWD |
| 4 | Lens | 26 | 13 | 6 | 7 | 59:29 | 45 | LLWLW |
| 5 | Dunkerque | 26 | 13 | 4 | 9 | 45:48 | 43 | WWLLL |
| 6 | Le Havre | 26 | 12 | 5 | 9 | 46:51 | 41 | LWWLL |
| 7 | Valenciennes | 26 | 10 | 9 | 7 | 56:42 | 39 | LLWWW |
| 8 | Montfermeil | 26 | 11 | 6 | 9 | 34:35 | 39 | LLWWW |
| 9 | FC Chambly Oise | 26 | 9 | 6 | 11 | 35:52 | 33 | WWWLL |
| 10 | Caen | 26 | 8 | 9 | 9 | 36:32 | 32 | LLLDW |
| 11 | Reims | 26 | 8 | 7 | 11 | 43:48 | 31 | WWLDL |
| 12 | USM Saran | 26 | 4 | 5 | 17 | 23:64 | 17 | WLLDW |
| 13 | FC Montrouge 92 U19 | 26 | 4 | 5 | 17 | 25:48 | 17 | WLLDL |
| 14 | Quevilly-Rouen | 26 | 2 | 3 | 21 | 20:78 | 8 | LLLLL |
Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













