Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +1'47''
Morgan Schneiderlin
86'01''
Mohamed-Ali Cho
Stephane Bahoken
82'57''
Pablo Rosario
Mario Lemina
82'43''
Hicham Boudaoui
Morgan Schneiderlin
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.68
X
3.75
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.68
- 1
1.83
Rise
8.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.68
1.83
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nice | 38 | 20 | 7 | 11 | 52:36 | 66 |
| 14 | Angers | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:55 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.21
Bàn thắng trung bình
1.4
1.0
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLissorgue, Romain

Địa điểmAllianz Rivera (Nice, France)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
10
Tổng số cú sút
10
5
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
6
1
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
4
13
Phạm lỗi
15
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
32
Ném biên
17
2
Chấn thương
1
4
Thay người
3
16
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 38 | 26 | 8 | 4 | 90:36 | 86 | WWDDD |
| 2 | Marseille | 38 | 21 | 8 | 9 | 63:38 | 71 | WLWLW |
| 3 | Monaco | 38 | 20 | 9 | 9 | 65:40 | 69 | DWWWW |
| 4 | Stade Rennais | 38 | 20 | 6 | 12 | 82:40 | 66 | DWLWW |
| 5 | Nice | 38 | 20 | 7 | 11 | 52:36 | 66 | WLWWW |
| 6 | Strasbourg Alsace | 38 | 17 | 12 | 9 | 60:43 | 63 | LWWDL |
| 7 | Lens | 38 | 17 | 11 | 10 | 62:48 | 62 | DWWDD |
| 8 | Lyon | 38 | 17 | 11 | 10 | 66:51 | 61 | WWLWW |
| 9 | Nantes | 38 | 15 | 10 | 13 | 55:48 | 55 | DLWDW |
| 10 | Lille | 38 | 14 | 13 | 11 | 48:48 | 55 | DWLLW |
| 11 | Stade Brest 29 | 38 | 13 | 9 | 16 | 49:57 | 48 | LLLWW |
| 12 | Reims | 38 | 11 | 13 | 14 | 43:44 | 46 | LWLWL |
| 13 | Montpellier | 38 | 12 | 7 | 19 | 49:61 | 43 | LLLDL |
| 14 | Angers | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:55 | 41 | WLWLD |
| 15 | Troyes | 38 | 9 | 11 | 18 | 37:53 | 38 | DLDWL |
| 16 | Lorient | 38 | 8 | 12 | 18 | 35:63 | 36 | DDLLL |
| 17 | Clermont Foot | 38 | 9 | 9 | 20 | 38:69 | 36 | LLWLD |
| 18 | Saint-Etienne | 38 | 7 | 11 | 20 | 42:77 | 32 | LDDLL |
| 19 | Metz | 38 | 6 | 13 | 19 | 35:69 | 31 | LWWDL |
| 20 | Bordeaux | 38 | 6 | 13 | 19 | 52:91 | 31 | WDLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































