Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Nemanja Matic
Baptiste Santamaria
86'42''
Steve Mandanda
84'00''
Warmed Omari
79'36''
Kephren Thuram-Ulien
Morgan Sanson
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.24
X
3.35
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.24
- 1
2.12
Drop
5.36%
Tỷ lệ cược nhà
2.24
2.12
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.62
Bàn thắng trung bình
1.2
1.2
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTurpin, Clement

Địa điểmAllianz Rivera (Nice, France)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
12
Tổng số cú sút
10
3
Sút trúng đích
5
9
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
3
5
Thủ môn cứu thua
2
5
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
0
12
Ném biên
18
2
Chấn thương
1
4
Thay người
4
11
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 22 | 10 | 2 | 81:33 | 76 | WWLDW |
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 | WWWLW |
| 3 | Stade Brest 29 | 34 | 17 | 10 | 7 | 53:34 | 61 | WDDWL |
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 | DWLWL |
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 | DLWWD |
| 6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49:55 | 53 | WWWWL |
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 | DDWLW |
| 8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:41 | 50 | WLWWD |
| 9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:47 | 47 | WWDLL |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 | LDWLW |
| 11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:46 | 43 | LWLWD |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 | DLWDW |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 | LWLLL |
| 14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30:55 | 33 | LLDDL |
| 15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:45 | 32 | LLWDL |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 | DLLLL |
| 17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43:66 | 29 | WLLLL |
| 18 | Clermont Foot | 34 | 5 | 10 | 19 | 26:60 | 25 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































