Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Teji Savanier
Kelvin Yeboah
85'30''
Melvin Bard
Romain Perraud
83'23''
Khalil Fayad
Wahbi Khazri
81'13''
Melvin Bard
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.75
X
3.35
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.75
- 1
3.50
Rise
27.27%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
3.50
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
0.2
0.6
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBen el Hadj, Hakim

Địa điểmStade de la Mosson (Montpellier, France)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
9
Tổng số cú sút
12
2
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
2
11
Phạm lỗi
14
0
Số thẻ phạt
4
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
11
Ném biên
15
0
Chấn thương
0
3
Thay người
4
15
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 22 | 10 | 2 | 81:33 | 76 | WWLDW |
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 | WWWLW |
| 3 | Stade Brest 29 | 34 | 17 | 10 | 7 | 53:34 | 61 | WDDWL |
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 | DWLWL |
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 | DLWWD |
| 6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49:55 | 53 | WWWWL |
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 | DDWLW |
| 8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:41 | 50 | WLWWD |
| 9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:47 | 47 | WWDLL |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 | LDWLW |
| 11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:46 | 43 | LWLWD |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 | DLWDW |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 | LWLLL |
| 14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30:55 | 33 | LLDDL |
| 15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:45 | 32 | LLWDL |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 | DLLLL |
| 17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43:66 | 29 | WLLLL |
| 18 | Clermont Foot | 34 | 5 | 10 | 19 | 26:60 | 25 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H















































