Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +6'34''
Fenuel Temesgen Tewelde
Leonard Owusu
90'00''
Dennis Gjengaar
Fenuel Temesgen Tewelde
88'00''
Simen Wangberg
81'00''
Mikael Ingebrigtsen
Bork Classonn Bang-Kittilsen
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.42
X
3.35
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.42
- 1
2.70
Rise
11.57%
Tỷ lệ cược nhà
2.42
2.70
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Odd | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:44 | 38 |
| 15 | Stabaek | 30 | 7 | 8 | 15 | 30:48 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.04
Bàn thắng trung bình
1.6
1.8
Bàn thua trung bình
42.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSinnes, Svein Tore

Địa điểmSkagerak Arena (Skien, Norway)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
12
Tổng số cú sút
9
8
Sút trúng đích
1
2
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
5
1
Thủ môn cứu thua
4
12
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
4
Ném biên
15
2
Chấn thương
1
5
Thay người
3
12
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 30 | 22 | 4 | 4 | 78:38 | 70 | WLWWW |
| 2 | Brann | 30 | 19 | 4 | 7 | 55:35 | 61 | LWWWD |
| 3 | Tromsoe | 30 | 19 | 4 | 7 | 48:33 | 61 | DWWLW |
| 4 | Viking | 30 | 18 | 4 | 8 | 61:48 | 58 | LWWLL |
| 5 | Molde | 30 | 15 | 6 | 9 | 65:39 | 51 | DWWLL |
| 6 | Lillestroem | 30 | 13 | 4 | 13 | 49:49 | 43 | LDLWL |
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 13 | 3 | 14 | 37:35 | 42 | WWLWW |
| 8 | Sarpsborg | 30 | 12 | 5 | 13 | 55:52 | 41 | LLLWD |
| 9 | Rosenborg | 30 | 11 | 6 | 13 | 46:50 | 39 | WLLWW |
| 10 | Odd | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:44 | 38 | WDLLW |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 4 | 16 | 39:59 | 34 | DLWWL |
| 12 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 34:40 | 33 | WLLLW |
| 13 | Sandefjord | 30 | 8 | 7 | 15 | 47:55 | 31 | WLWWD |
| 14 | Valerenga | 30 | 7 | 8 | 15 | 39:50 | 29 | LWDWD |
| 15 | Stabaek | 30 | 7 | 8 | 15 | 30:48 | 29 | LWDLD |
| 16 | Aalesund | 30 | 5 | 3 | 22 | 23:73 | 18 | LLLLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H













































