Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (1 - 3)
90'00'' +6'02''
Jerome Tibbling Ugwo
Charlie Rikard Vindehall
89'42''
Mads Dohr Thychosen
Linus Jarated
89'37''
Linus Carlstrand
Albert Nikolaj Staykov
87'44''
Marlon Ebietomere
Owen Parker Price
Full Time (3 - 4)
Tỷ lệ cược
1
4.50
X
4.00
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
- 01 Aug 13:06
- 08 Aug 12:08
- 1
4.50
- 1
2.65
Drop
41.11%
Tỷ lệ cược nhà
4.50
2.65
10 trận gần đây nhất
2W 4D 4L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.83
Bàn thắng trung bình
41.6
1.84
Bàn thua trung bình
31.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiNyberg, Glenn

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
5
Tổng số cú sút
13
3
Sút trúng đích
8
2
Sút ra ngoài
4
0
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
0
9
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
21
Ném biên
22
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
11
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 22 | 16 | 3 | 3 | 52:28 | 51 | WWWLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Vasteraas | 22 | 10 | 5 | 7 | 34:35 | 35 | WWLWD |
| 5 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 6 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 7 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 8 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 9 | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:41 | 32 | WWWWD |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:36 | 27 | LLWLW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 | LLDLD |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































