Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +9'07''
Linus Tagesson
90'00''
Mervan Celik
Niklas Andersen
90'00'' +3'43''
Mergim Krasniqi
1 - 4
90'00'' +2'41''
Julius Lindberg
Gustav Lundgren
Full Time (1 - 4)
Tỷ lệ cược
1
3.30
X
3.50
2
2.17
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.30
- 1
4.20
Rise
27.27%
Tỷ lệ cược nhà
3.30
4.20
10 trận gần đây nhất
3W 1D 6L
4W 0D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | GAIS | 30 | 17 | 6 | 7 | 61:23 | 57 |
| 14 | Orgryte | 30 | 8 | 8 | 14 | 33:47 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.81
Bàn thắng trung bình
42.2
1.64
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAganovic, Adi

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
8
Tổng số cú sút
13
3
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
6
1
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
2
15
Phạm lỗi
7
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
30
Ném biên
24
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
7
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasteraas | 30 | 19 | 6 | 5 | 48:24 | 63 | LLWWW |
| 2 | GAIS | 30 | 17 | 6 | 7 | 61:23 | 57 | LWLWW |
| 3 | Utsiktens | 30 | 16 | 7 | 7 | 50:31 | 55 | WDLWD |
| 4 | Osters | 30 | 16 | 6 | 8 | 57:35 | 54 | WWWLW |
| 5 | Ostersund | 30 | 10 | 12 | 8 | 44:39 | 42 | WLWLW |
| 6 | Brage | 30 | 12 | 5 | 13 | 39:42 | 41 | WLLWW |
| 7 | Landskrona | 30 | 11 | 6 | 13 | 40:49 | 39 | LLDLW |
| 8 | Trelleborgs | 30 | 10 | 9 | 11 | 40:52 | 39 | DDDWL |
| 9 | Gefle | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:45 | 37 | DDDDL |
| 10 | Sundsvall | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:53 | 35 | LDWWL |
| 11 | Orebro | 30 | 8 | 10 | 12 | 43:45 | 34 | LWLLL |
| 12 | Helsingborgs | 30 | 8 | 9 | 13 | 32:37 | 33 | LWDDL |
| 13 | Skovde | 30 | 9 | 6 | 15 | 42:52 | 33 | WDWDW |
| 14 | Orgryte | 30 | 8 | 8 | 14 | 33:47 | 32 | WWWWL |
| 15 | Jonkopings Sodra | 30 | 7 | 10 | 13 | 43:57 | 31 | LLDDL |
| 16 | Eskilstuna | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:42 | 31 | WDDLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored











































