Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00''
Christoffer Styffe
Sebastian Lagerlund
89'59''
Johan Karlsson
Jens Stryger Larsen
87'22''
Pontus Jansson
81'37''
Benjamin Laturnus
Jerome Tibbling Ugwo
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
5.40
X
4.60
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 26 Mar 16:32
- 05 Apr 13:44
- 1
5.40
- 1
5.40
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
5.40
5.40
10 trận gần đây nhất
3W 4D 3L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
12.0
1.61
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSars, Joakim

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
40%
Kiểm soát bóng (%)
60%
6
Tổng số cú sút
16
4
Sút trúng đích
6
2
Sút ra ngoài
10
0
Chặn cú sút
0
5
Thủ môn cứu thua
3
9
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
22
Ném biên
21
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
11
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50:27 | 48 | WWLLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 | WDWLW |
| 6 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 7 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 8 | Vasteraas | 21 | 9 | 5 | 7 | 32:35 | 32 | WLWDL |
| 9 | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:41 | 29 | WWWDL |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:35 | 27 | LWLWW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 | LDLDL |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































