Chi tiết
Highlights
08:07samenvatting PEC Zwolle - NEC
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +2'12''
Olivier Aertssen
86'59''
Tobias Sommer
Odysseus Velanas
1 - 3
82'15''
Perr Schuurs
Emre Mor
79'41''
Bryan Linssen
Brayann Pereira
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
4.30
X
4.10
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
- 22 Aug 11:12
- 29 Aug 18:37
- 1
4.30
- 1
3.40
Drop
20.93%
Tỷ lệ cược nhà
4.30
3.40
10 trận gần đây nhất
2W 1D 7L
3W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
31.2
3.03
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKooij, Joey

Địa điểmMac3Park Stadion (Zwolle, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
8
Tổng số cú sút
7
2
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
2
2
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
1
15
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
0
18
Ném biên
16
0
Chấn thương
0
3
Thay người
5
8
Sút phạt
10
1
Sút hỏng phạt đền
0
6
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































