Chi tiết
Highlights
06:09Spektakelstuk in Spangen eindigt gelijk ⚖️ | HIGHLIGHTS
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (2 - 2)
90'00'' +5'13''
Nick Verschuren
Joel Ideho
85'35''
Julian Baas
Casper Terho
78'39''
Marvin Young
Teo Quintero Leon
78'37''
Robin van Cruijsen
Joel Ideho
Full Time (3 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.75
X
3.55
2
2.49
Biến động tỷ lệ cược
- 15 Aug 17:15
- 16 Aug 10:17
- 1
2.75
- 1
2.65
Drop
3.64%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.65
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.03
Bàn thắng trung bình
32.4
2.43
Bàn thua trung bình
33.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHigler, Dennis

Địa điểmSparta Stadium Het Kasteel (Rotterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
15
Tổng số cú sút
14
6
Sút trúng đích
4
7
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
4
1
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
13
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
19
Ném biên
15
0
Chấn thương
2
5
Thay người
5
12
Sút phạt
10
0
Sút hỏng phạt đền
0
5
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H









































