Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 1)
84'40''
Setigui Karamoko
83'53''
Andreas Hountondji
Mamadou Camara
83'34''
Alimami Gory
Setigui Karamoko
83'18''
Jonathan Iglesias
Andy Pembele
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.65
X
3.45
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.65
- 1
1.68
Rise
1.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
1.68
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Paris | 38 | 15 | 10 | 13 | 45:43 | 55 |
| 11 | Quevilly-Rouen | 38 | 12 | 14 | 12 | 47:49 | 50 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.62
Bàn thắng trung bình
11.2
1.01
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRainville, Nicolas

Địa điểmStade Sebastien Charlety (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
58%
Kiểm soát bóng (%)
42%
5
Tổng số cú sút
9
2
Sút trúng đích
5
2
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
-
4
Thủ môn cứu thua
-
11
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
22
Ném biên
19
1
Chấn thương
-
4
Thay người
4
12
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Havre | 38 | 20 | 15 | 3 | 46:19 | 75 | WDLLW |
| 2 | Metz | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 72 | WWDWW |
| 3 | Bordeaux | 38 | 20 | 9 | 9 | 51:28 | 69 | LWDWW |
| 4 | Bastia | 38 | 17 | 9 | 12 | 52:45 | 60 | LDWWL |
| 5 | Caen | 38 | 16 | 11 | 11 | 52:43 | 59 | LDWWL |
| 6 | Guingamp | 38 | 15 | 10 | 13 | 51:46 | 55 | WWDWL |
| 7 | Paris | 38 | 15 | 10 | 13 | 45:43 | 55 | WDWDW |
| 8 | Saint-Etienne | 38 | 15 | 11 | 12 | 63:57 | 53 | WDWLW |
| 9 | Sochaux-Montbeliard | 38 | 15 | 7 | 16 | 54:41 | 52 | LLLLL |
| 10 | Grenoble | 38 | 14 | 9 | 15 | 33:36 | 51 | LLDLL |
| 11 | Quevilly-Rouen | 38 | 12 | 14 | 12 | 47:49 | 50 | DLLDW |
| 12 | Amiens | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:52 | 47 | LWLLW |
| 13 | Pau | 38 | 12 | 11 | 15 | 40:52 | 47 | WWLDL |
| 14 | Rodez | 38 | 11 | 13 | 14 | 39:44 | 46 | LDDLD |
| 15 | Stade Lavallois | 38 | 14 | 4 | 20 | 44:56 | 46 | WWLWW |
| 16 | Valenciennes | 38 | 10 | 15 | 13 | 42:49 | 45 | LWWDD |
| 17 | Annecy | 38 | 11 | 12 | 15 | 39:51 | 45 | LWDWD |
| 18 | Dijon | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:43 | 42 | LDWWD |
| 19 | Nimes | 38 | 10 | 6 | 22 | 44:62 | 36 | WLLLD |
| 20 | Chamois Niort FC | 38 | 7 | 8 | 23 | 35:67 | 29 | DLDLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
















































