Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Prachuap FC | 30 | 11 | 12 | 7 | 39:37 | 45 |
| 8 | Chonburi | 30 | 10 | 9 | 11 | 38:41 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
1.2
1.2
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmPrachuap Khiri Khan Province Stadium (Prachuap Khiri Khan, Thailand)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram | 30 | 22 | 4 | 4 | 76:31 | 70 | DLLWW |
| 2 | Port FC | 30 | 18 | 6 | 6 | 59:23 | 60 | WWWDW |
| 3 | Ratchaburi | 30 | 18 | 5 | 7 | 55:30 | 59 | WWLWW |
| 4 | Pathum United | 30 | 14 | 10 | 6 | 45:29 | 52 | WDWDW |
| 5 | Bangkok Utd | 30 | 13 | 11 | 6 | 43:32 | 50 | DWDLL |
| 6 | Prachuap FC | 30 | 11 | 12 | 7 | 39:37 | 45 | LWWWL |
| 7 | Chiangrai | 30 | 9 | 13 | 8 | 36:37 | 40 | WDWWD |
| 8 | Chonburi | 30 | 10 | 9 | 11 | 38:41 | 39 | WDDLW |
| 9 | Rayong FC | 30 | 9 | 10 | 11 | 44:49 | 37 | DLWDL |
| 10 | Ayutthaya Utd | 30 | 8 | 8 | 14 | 34:50 | 32 | LLLLL |
| 11 | Uthai Thani FC | 30 | 7 | 10 | 13 | 39:44 | 31 | LLDLW |
| 12 | Lamphun Warriors | 30 | 4 | 17 | 9 | 35:47 | 29 | DDDLW |
| 13 | Sukhothai | 30 | 6 | 10 | 14 | 23:42 | 28 | WLLDL |
| 14 | Muang Thong | 30 | 6 | 8 | 16 | 27:52 | 26 | LDDWW |
| 15 | Nakhon Ratchasima | 30 | 6 | 6 | 18 | 20:44 | 24 | LWLLW |
| 16 | SGB Kanchanaburi FC | 30 | 4 | 11 | 15 | 29:54 | 23 | LDLLL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H















