Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.99
X
3.70
2
3.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.99
- 1
1.77
Drop
11.06%
Tỷ lệ cược nhà
1.99
1.77
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sesto | 34 | 15 | 10 | 9 | 45:30 | 55 |
| 10 | SCD Progresso | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:42 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.8
Bàn thắng trung bình
21.6
0.82
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadio Breda (Sesto San Giovanni, Italy)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Desenzano | 34 | 23 | 8 | 3 | 60:21 | 77 | WWWDW |
| 2 | Lentigione | 34 | 22 | 7 | 5 | 51:23 | 73 | DLWDD |
| 3 | Pistoiese | 34 | 20 | 11 | 3 | 61:22 | 71 | DLDWD |
| 4 | Piacenza | 34 | 19 | 7 | 8 | 60:35 | 64 | DWWWW |
| 5 | Palazzolo | 34 | 16 | 9 | 9 | 44:31 | 57 | LWDLW |
| 6 | Sesto | 34 | 15 | 10 | 9 | 45:30 | 55 | WLDDL |
| 7 | Modena | 34 | 15 | 10 | 9 | 35:29 | 55 | WDWDW |
| 8 | Rovato Vertovese | 34 | 14 | 10 | 10 | 35:29 | 52 | DWDLL |
| 9 | Sangiuliano | 34 | 14 | 8 | 12 | 41:45 | 47 | LDLWL |
| 10 | SCD Progresso | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:42 | 39 | WDLWW |
| 11 | Sant'Angelo | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:51 | 39 | DLDLD |
| 12 | Correggese | 34 | 9 | 12 | 13 | 35:36 | 39 | DDWDL |
| 13 | Crema | 34 | 9 | 11 | 14 | 35:47 | 38 | WLLWL |
| 14 | Imolese | 34 | 8 | 10 | 16 | 28:47 | 34 | DDWLL |
| 15 | Sasso Marconi | 34 | 8 | 7 | 19 | 33:49 | 31 | DDLDL |
| 16 | Tropical Coriano | 34 | 7 | 10 | 17 | 29:45 | 31 | LWLDL |
| 17 | Trevigliese | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:62 | 23 | DLLLD |
| 18 | Tuttocuoio | 34 | 0 | 8 | 26 | 18:73 | 8 | LLLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H
















