Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 1)
89'00''
Gustavo Sangare
Yann Boe-Kane
87'54''
Louis Mafouta
Andrew Jung
86'27''
Issa Soumare
85'46''
Cyril Mandouki
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.70
X
3.30
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.70
- 1
2.65
Drop
1.85%
Tỷ lệ cược nhà
2.70
2.65
10 trận gần đây nhất
2W 4D 4L
1W 2D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Paris | 38 | 15 | 10 | 13 | 45:43 | 55 |
| 11 | Quevilly-Rouen | 38 | 12 | 14 | 12 | 47:49 | 50 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.23
Bàn thắng trung bình
11.6
1.41
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLandry, Remi

Địa điểmStade Robert Diochon (Le Petit-Quevilly, France)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
6
Tổng số cú sút
8
6
Sút trúng đích
4
-
Sút ra ngoài
3
-
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
2
14
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
17
Ném biên
17
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
14
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Havre | 38 | 20 | 15 | 3 | 46:19 | 75 | WDLLW |
| 2 | Metz | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 72 | WWDWW |
| 3 | Bordeaux | 38 | 20 | 9 | 9 | 51:28 | 69 | LWDWW |
| 4 | Bastia | 38 | 17 | 9 | 12 | 52:45 | 60 | LDWWL |
| 5 | Caen | 38 | 16 | 11 | 11 | 52:43 | 59 | LDWWL |
| 6 | Guingamp | 38 | 15 | 10 | 13 | 51:46 | 55 | WWDWL |
| 7 | Paris | 38 | 15 | 10 | 13 | 45:43 | 55 | WDWDW |
| 8 | Saint-Etienne | 38 | 15 | 11 | 12 | 63:57 | 53 | WDWLW |
| 9 | Sochaux-Montbeliard | 38 | 15 | 7 | 16 | 54:41 | 52 | LLLLL |
| 10 | Grenoble | 38 | 14 | 9 | 15 | 33:36 | 51 | LLDLL |
| 11 | Quevilly-Rouen | 38 | 12 | 14 | 12 | 47:49 | 50 | DLLDW |
| 12 | Amiens | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:52 | 47 | LWLLW |
| 13 | Pau | 38 | 12 | 11 | 15 | 40:52 | 47 | WWLDL |
| 14 | Rodez | 38 | 11 | 13 | 14 | 39:44 | 46 | LDDLD |
| 15 | Stade Lavallois | 38 | 14 | 4 | 20 | 44:56 | 46 | WWLWW |
| 16 | Valenciennes | 38 | 10 | 15 | 13 | 42:49 | 45 | LWWDD |
| 17 | Annecy | 38 | 11 | 12 | 15 | 39:51 | 45 | LWDWD |
| 18 | Dijon | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:43 | 42 | LDWWD |
| 19 | Nimes | 38 | 10 | 6 | 22 | 44:62 | 36 | WLLLD |
| 20 | Chamois Niort FC | 38 | 7 | 8 | 23 | 35:67 | 29 | DLDLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
















































