Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 2)
90'00''
Zakaria Naidji
Abdourahmane N'Diaye
1 - 2
87'07''
Romain Armand
David Gomis
81'53''
Stephane Lambese
Damon Bansais
81'35''
Garland Gbelle
Yann Boe-Kane
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.88
X
3.35
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.88
- 1
2.14
Rise
13.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.88
2.14
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pau | 38 | 14 | 7 | 17 | 41:49 | 49 |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:50 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
20.8
1.42
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRainville, Nicolas

Địa điểmStade Robert Diochon (Le Petit-Quevilly, France)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
7
Tổng số cú sút
11
4
Sút trúng đích
5
1
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
8
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
22
Ném biên
28
2
Chấn thương
2
4
Thay người
4
9
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toulouse | 38 | 23 | 10 | 5 | 82:33 | 79 | LWLWD |
| 2 | AC Ajaccio | 38 | 22 | 9 | 7 | 39:19 | 75 | WDWDW |
| 3 | Auxerre | 38 | 21 | 11 | 6 | 61:39 | 74 | WWWDW |
| 4 | Paris | 38 | 20 | 10 | 8 | 54:35 | 70 | WWDLW |
| 5 | Sochaux-Montbeliard | 38 | 19 | 11 | 8 | 47:34 | 68 | DLWWD |
| 6 | Guingamp | 38 | 15 | 13 | 10 | 52:48 | 58 | WWWDW |
| 7 | Caen | 38 | 13 | 11 | 14 | 51:42 | 50 | LWLDL |
| 8 | Le Havre | 38 | 13 | 11 | 14 | 38:41 | 50 | LLLLW |
| 9 | Nimes | 38 | 14 | 7 | 17 | 44:51 | 49 | LLWWW |
| 10 | Pau | 38 | 14 | 7 | 17 | 41:49 | 49 | WDWLL |
| 11 | Dijon | 38 | 13 | 8 | 17 | 48:53 | 47 | DLWDL |
| 12 | Bastia | 38 | 10 | 16 | 12 | 38:36 | 46 | WLLWD |
| 13 | Chamois Niort FC | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:42 | 46 | LDLLD |
| 14 | Amiens | 38 | 9 | 17 | 12 | 43:41 | 44 | LLDDL |
| 15 | Grenoble | 38 | 12 | 8 | 18 | 32:44 | 44 | LDDWW |
| 16 | Valenciennes | 38 | 10 | 14 | 14 | 34:47 | 44 | WWDDL |
| 17 | Rodez | 38 | 10 | 13 | 15 | 32:42 | 43 | WWWLD |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:50 | 40 | WWWLL |
| 19 | Dunkerque | 38 | 8 | 7 | 23 | 28:53 | 31 | LLLDL |
| 20 | Nancy-Lorraine | 38 | 6 | 9 | 23 | 32:69 | 27 | LWLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head












































