Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (3 - 0)
83'28''
Konstantinos Mavropanos
Pascal Stenzel
81'34''
Christopher Nkunku
Yussuf Poulsen
80'08''
Philipp Forster
Erik Thommy
75'54''
Willi Orban
Nordi Mukiele
Full Time (4 - 0)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Leipzig | 34 | 17 | 7 | 10 | 72:37 | 58 |
| 15 | Stuttgart | 34 | 7 | 12 | 15 | 41:59 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.04
Bàn thắng trung bình
1.8
1.8
Bàn thua trung bình
42.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBadstubner, Florian

Địa điểmRed Bull Arena (Leipzig, Germany)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
23
Tổng số cú sút
10
11
Sút trúng đích
5
9
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
7
10
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
15
Ném biên
19
1
Chấn thương
-
5
Thay người
5
11
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 24 | 5 | 5 | 97:37 | 77 | DDLWW |
| 2 | Dortmund | 34 | 22 | 3 | 9 | 85:52 | 69 | WWLLW |
| 3 | Leverkusen | 34 | 19 | 7 | 8 | 80:47 | 64 | WWWWL |
| 4 | Leipzig | 34 | 17 | 7 | 10 | 72:37 | 58 | DWLLW |
| 5 | Union Berlin | 34 | 16 | 9 | 9 | 50:44 | 57 | WWDWW |
| 6 | Freiburg | 34 | 15 | 10 | 9 | 58:46 | 55 | LLWDW |
| 7 | 1. FC Cologne | 34 | 14 | 10 | 10 | 52:49 | 52 | LLWWW |
| 8 | Mainz | 34 | 13 | 7 | 14 | 50:45 | 46 | DWWLD |
| 9 | Hoffenheim | 34 | 13 | 7 | 14 | 58:60 | 46 | LLLDD |
| 10 | M´gladbach | 34 | 12 | 9 | 13 | 54:61 | 45 | WDWDL |
| 11 | Frankfurt | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | DDLDL |
| 12 | Wolfsburg | 34 | 12 | 6 | 16 | 43:54 | 42 | DWDWL |
| 13 | Bochum | 34 | 12 | 6 | 16 | 38:52 | 42 | LWWLL |
| 14 | Augsburg | 34 | 10 | 8 | 16 | 39:56 | 38 | WLLWL |
| 15 | Stuttgart | 34 | 7 | 12 | 15 | 41:59 | 33 | WDDLD |
| 16 | Hertha | 34 | 9 | 6 | 19 | 37:71 | 33 | WLLLD |
| 17 | Bielefeld | 34 | 5 | 13 | 16 | 27:53 | 28 | DLDLL |
| 18 | Greuther Furth | 34 | 3 | 9 | 22 | 28:82 | 18 | LLDLD |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored













































