Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
8.60
X
5.80
2
1.31
Biến động tỷ lệ cược
- 1
8.60
- 1
6.80
Drop
20.93%
Tỷ lệ cược nhà
8.60
6.80
10 trận gần đây nhất
1W 3D 6L
0W 3D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Paris FC | 22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 48 |
| 11 | RC Lens | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
21.2
2.22
Bàn thua trung bình
12.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 60 | WWWDW |
| 2 | Paris FC | 22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 48 | LWWWW |
| 3 | PSG | 22 | 15 | 2 | 5 | 48:26 | 47 | LWWWW |
| 4 | Nantes | 22 | 12 | 5 | 5 | 42:34 | 41 | LDDWL |
| 5 | Fleury | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:21 | 33 | DLWLL |
| 6 | Dijon | 22 | 9 | 6 | 7 | 21:28 | 33 | WLLWW |
| 7 | Strasbourg | 22 | 7 | 5 | 10 | 26:38 | 26 | LLLDL |
| 8 | Le Havre | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:45 | 21 | DWLLD |
| 9 | Les Marseillaises | 22 | 5 | 4 | 13 | 26:44 | 19 | LWLLD |
| 10 | Montpellier | 22 | 4 | 3 | 15 | 28:45 | 15 | LWLWL |
| 11 | RC Lens | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | 15 | LLWLL |
| 12 | Saint-Etienne | 22 | 3 | 4 | 15 | 11:38 | 13 | DLLWL |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H


























