Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
86'38''
Edisson Jordanov
86'09''
Nicolas Madsen
B. Irish Fernand Goure
82'48''
Mats Rits
Marco Kana
82'38''
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.84
X
3.85
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.84
- 1
1.73
Drop
5.98%
Tỷ lệ cược nhà
1.84
1.73
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
8W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.62
Bàn thắng trung bình
12.4
1.01
Bàn thua trung bình
22.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLardot, Jonathan

Địa điểmLotto Park (Brussels, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
21
Tổng số cú sút
18
8
Sút trúng đích
3
10
Sút ra ngoài
8
3
Chặn cú sút
7
2
Thủ môn cứu thua
6
7
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
17
Ném biên
21
2
Chấn thương
2
4
Thay người
5
13
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored


































