Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (3 - 0)
90'00'' +3'02''
Francis Amuzu
90'00'' +2'19''
Goal Confirmed
Francis Amuzu
90'00'' +0'35''
Francis Amuzu
89'12''
Kristoffer Olsson
Majeed Ashimeru
Full Time (3 - 0)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anderlecht | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.63
Bàn thắng trung bình
0.8
1.0
Bàn thua trung bình
32.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSmet, Wim

Địa điểmLotto Park (Brussels, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
58%
Kiểm soát bóng (%)
42%
18
Tổng số cú sút
4
7
Sút trúng đích
1
9
Sút ra ngoài
2
2
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
4
13
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
2
Việt vị
-
23
Ném biên
20
1
Chấn thương
2
5
Thay người
5
13
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 50 | DWWWD |
| 2 | Union Gilloise | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 46 | LWLLD |
| 3 | Anderlecht | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 40 | DLWWD |
| 4 | Royal Antwerp | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 36 | WLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
































