Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +1'08''
Mamadou Loum
90'00''
Alex Mowatt
Caolan Boyd-Munce
85'00''
Dean Bouzanis
75'00''
Tom McIntyre
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.25
X
3.25
2
2.18
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.25
- 1
3.65
Rise
12.31%
Tỷ lệ cược nhà
3.25
3.65
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
2W 0D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Middlesbrough | 46 | 22 | 9 | 15 | 84:56 | 75 |
| 22 | Reading | 46 | 13 | 11 | 22 | 46:68 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.61
Bàn thắng trung bình
1.6
1.0
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLinington, James

Địa điểmSelect Car Leasing Stadium (Reading, England)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
4
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
2
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burnley | 46 | 29 | 14 | 3 | 87:35 | 101 | WWWLD |
| 2 | Sheffield United | 46 | 28 | 7 | 11 | 73:39 | 91 | WLWWW |
| 3 | Luton | 46 | 21 | 17 | 8 | 57:39 | 80 | WWLDD |
| 4 | Middlesbrough | 46 | 22 | 9 | 15 | 84:56 | 75 | LDDLL |
| 5 | Coventry | 46 | 18 | 16 | 12 | 58:46 | 70 | LWDDW |
| 6 | Sunderland | 46 | 18 | 15 | 13 | 68:55 | 69 | LWWDW |
| 7 | Blackburn | 46 | 20 | 9 | 17 | 52:54 | 69 | WDLDW |
| 8 | Millwall | 46 | 19 | 11 | 16 | 57:50 | 68 | LWLLW |
| 9 | West Bromwich | 46 | 18 | 12 | 16 | 59:53 | 66 | LWLLW |
| 10 | Swansea | 46 | 18 | 12 | 16 | 68:64 | 66 | WDWWW |
| 11 | Watford | 46 | 16 | 15 | 15 | 56:53 | 63 | WDLLW |
| 12 | Preston | 46 | 17 | 12 | 17 | 45:59 | 63 | LLDLL |
| 13 | Norwich | 46 | 17 | 11 | 18 | 57:54 | 62 | LLLDL |
| 14 | Bristol City | 46 | 15 | 14 | 17 | 55:56 | 59 | WLWLL |
| 15 | Hull | 46 | 14 | 16 | 16 | 51:61 | 58 | DDWLD |
| 16 | Stoke | 46 | 14 | 11 | 21 | 55:54 | 53 | LLDLL |
| 17 | Birmingham | 46 | 14 | 11 | 21 | 47:58 | 53 | LLLWL |
| 18 | Huddersfield | 46 | 14 | 11 | 21 | 47:62 | 53 | WWWDL |
| 19 | Rotherham | 46 | 11 | 17 | 18 | 49:60 | 50 | DWLLD |
| 20 | QPR | 46 | 13 | 11 | 22 | 44:71 | 50 | LWWDL |
| 21 | Cardiff | 46 | 13 | 10 | 23 | 41:58 | 49 | LLWDW |
| 22 | Reading | 46 | 13 | 11 | 22 | 46:68 | 44 | LDLDD |
| 23 | Blackpool | 46 | 11 | 11 | 24 | 48:72 | 44 | WLWLW |
| 24 | Wigan | 46 | 10 | 15 | 21 | 38:65 | 39 | DDWWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored



















































