Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
81'08''
Dennis Man
David Miculescu
80'19''
Chambos Kyriakou
Kostakis Artymatas
73'00''
Florin Tanase
Denis Alibec
72'53''
Andrei Burca
Virgil Ghita
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.38
X
4.70
2
8.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.38
- 1
1.38
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.38
1.38
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.82
Bàn thắng trung bình
1.4
1.4
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRumsas, Donatas

Địa điểmArena Nationala (Bucharest, Romania)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
19
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
1
4
Sút ra ngoài
2
9
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
21
Ném biên
17
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
11
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:4 | 19 |
| 2 | Bosnia and Herzegovina | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 17 |
| 3 | Romania | 8 | 4 | 1 | 3 | 19:10 | 13 |
| 4 | Cyprus | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 8 |
| 5 | San Marino | 8 | 0 | 0 | 8 | 2:39 | 0 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H

































