Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Daniel Ballard
Michael Smith
1 - 1
85'43''
Gavin Whyte
Kyle Lafferty
85'24''
Sergiu Hanca
Ionut Nedelcearu
77'08''
Dan Nicolae Nistor
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
11.0
2.81
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLetexier, Francois

Địa điểmArena Nationala (Bucharest, Romania)
Thống kê kỹ thuật
63%
Kiểm soát bóng (%)
37%
13
Tổng số cú sút
4
6
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
1
0
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
5
19
Phạm lỗi
18
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
2
Việt vị
1
22
Ném biên
16
2
Chấn thương
3
3
Thay người
3
19
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 |
| 2 | Norway | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 |
| 3 | Romania | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 |
| 4 | Northern Ireland | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 |
Promotion
Relegation































