Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
89'43''
Manor Solomon
Dan Glazer
78'14''
John McGinn
Stuart Armstrong
78'11''
Munas Dabbur
Shon Weissman
73'44''
Lyndon Dykes
Oliver Burke
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
10.6
1.61
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVincic, Slavko

Địa điểmHampden Park (Glasgow, Scotland)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
11
Tổng số cú sút
4
2
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
0
7
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
1
13
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
5
28
Ném biên
21
0
Chấn thương
0
2
Thay người
3
15
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 |
| 2 | Scotland | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
| 3 | Israel | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 |
| 4 | Slovakia | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 |
Promotion
Relegation































